Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ra rạp" (1)
ra rạp
Tiếng Anh
Cụm từbe released in cinemas
Phim "Thỏ ơi" dự kiến ra rạp mùng Một Tết.
The film "Thỏ ơi" is expected to be released in cinemas on the first day of Tet.
Từ liên quan "ra rạp" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ra rạp" (1)
Phim "Thỏ ơi" dự kiến ra rạp mùng Một Tết.
The film "Thỏ ơi" is expected to be released in cinemas on the first day of Tet.
